APP
 
 

Đến cuối trang
Phản hồi
Bỉ
UEFA Nations League
Bỉ
2
Hết(2-0,0-1)
1
Wales
Địa điểm: STADION DEN DREEF      Thời tiết: Ít mây, 12℃~13℃
Wales
Bỉ 3-4-2-1 Đội hình 3-4-2-1 Wales
  • Thibaut Courtois
  • Tên: Thibaut Courtois
  • Ngày sinh: 10/05/1992
  • Chiều cao: 200(CM)
  • Giá trị: 54(triệu)
  • Quốc tịch: Bỉ
  • Jan Vertonghen
  • Tên: Jan Vertonghen
  • Ngày sinh: 23/04/1987
  • Chiều cao: 189(CM)
  • Giá trị: 1.8(triệu)
  • Quốc tịch: Bỉ
  • Toby Alderweireld
  • Tên: Toby Alderweireld
  • Ngày sinh: 01/03/1989
  • Chiều cao: 187(CM)
  • Giá trị: 4.5(triệu)
  • Quốc tịch: Bỉ
  • Zeno Debast
  • Tên: Zeno Debast
  • Ngày sinh: 23/10/2003
  • Chiều cao: 189(CM)
  • Giá trị: 1.8(triệu)
  • Quốc tịch: Bỉ
Cầu thủ rời sân
  • Yannick Ferreira Carrasco
  • Tên: Yannick Ferreira Carrasco
  • Ngày sinh: 03/09/1993
  • Chiều cao: 181(CM)
  • Giá trị: 36(triệu)
  • Quốc tịch: Bỉ
Cản phá trước khung thành
  • Axel Witsel
  • Tên: Axel Witsel
  • Ngày sinh: 11/01/1989
  • Chiều cao: 186(CM)
  • Giá trị: 3.6(triệu)
  • Quốc tịch: Bỉ
Cầu thủ rời sân
  • Youri Tielemans
  • Tên: Youri Tielemans
  • Ngày sinh: 06/05/1997
  • Chiều cao: 176(CM)
  • Giá trị: 40.5(triệu)
  • Quốc tịch: Bỉ
  • Thomas Meunier
  • Tên: Thomas Meunier
  • Ngày sinh: 11/09/1991
  • Chiều cao: 191(CM)
  • Giá trị: 5.85(triệu)
  • Quốc tịch: Bỉ
Cầu thủ rời sân
  • Eden Hazard
  • Tên: Eden Hazard
  • Ngày sinh: 06/01/1991
  • Chiều cao: 175(CM)
  • Giá trị: 10.8(triệu)
  • Quốc tịch: Bỉ
Bàn thắngKiến tạoCầu thủ rời sânVideo hỗ trợ trọng tàiSút cột cầu mônCầu thủ xuất sắc nhất
  • Kevin De Bruyne
  • Tên: Kevin De Bruyne
  • Ngày sinh: 27/06/1991
  • Chiều cao: 181(CM)
  • Giá trị: 76.5(triệu)
  • Quốc tịch: Bỉ
Kiến tạoBàn thắngCầu thủ rời sân
  • Michy Batshuayi
  • Tên: Michy Batshuayi
  • Ngày sinh: 01/10/1993
  • Chiều cao: 185(CM)
  • Giá trị: 8.55(triệu)
  • Quốc tịch: Bỉ
Bàn thắngCầu thủ rời sân
  • Kieffer Moore
  • Tên: Kieffer Moore
  • Ngày sinh: 07/08/1992
  • Chiều cao: 195(CM)
  • Giá trị: 4.5(triệu)
  • Quốc tịch: Wales
Kiến tạo
  • Brennan Johnson
  • Tên: Brennan Johnson
  • Ngày sinh: 22/05/2001
  • Chiều cao: 179(CM)
  • Giá trị: 18(triệu)
  • Quốc tịch: Wales
  • Daniel James
  • Tên: Daniel James
  • Ngày sinh: 09/11/1997
  • Chiều cao: 170(CM)
  • Giá trị: 16.2(triệu)
  • Quốc tịch: Wales
  • Connor Roberts
  • Tên: Connor Roberts
  • Ngày sinh: 22/09/1995
  • Chiều cao: 175(CM)
  • Giá trị: 3.6(triệu)
  • Quốc tịch: Wales
Thẻ vàng
  • Ethan Ampadu
  • Tên: Ethan Ampadu
  • Ngày sinh: 13/09/2000
  • Chiều cao: 183(CM)
  • Giá trị: 11.7(triệu)
  • Quốc tịch: Wales
Cầu thủ rời sân
  • Matthew Smith
  • Tên: Matthew Smith
  • Ngày sinh: 21/11/1999
  • Chiều cao: 175(CM)
  • Giá trị: 0.41(triệu)
  • Quốc tịch: Wales
  • Neco Williams
  • Tên: Neco Williams
  • Ngày sinh: 12/04/2001
  • Chiều cao: 177(CM)
  • Giá trị: 13.5(triệu)
  • Quốc tịch: Wales
Thẻ vàng
  • Chris Mepham
  • Tên: Chris Mepham
  • Ngày sinh: 04/11/1997
  • Chiều cao: 190(CM)
  • Giá trị: 3.6(triệu)
  • Quốc tịch: Wales
  • Joe Rodon
  • Tên: Joe Rodon
  • Ngày sinh: 21/10/1997
  • Chiều cao: 193(CM)
  • Giá trị: 7.2(triệu)
  • Quốc tịch: Wales
Cầu thủ rời sânCản phá trước khung thành
  • Rhys Norrington-Davies
  • Tên: Rhys Norrington-Davies
  • Ngày sinh: 21/04/1999
  • Chiều cao: 181(CM)
  • Giá trị: 2.25(triệu)
  • Quốc tịch: Wales
  • Wayne Hennessey
  • Tên: Wayne Hennessey
  • Ngày sinh: 23/01/1987
  • Chiều cao: 197(CM)
  • Giá trị: 0.45(triệu)
  • Quốc tịch: Wales
65'
  • Dries Mertens
  • Tên: Dries Mertens
  • Ngày sinh: 05/05/1987
  • Chiều cao: 169(CM)
  • Giá trị: 3.6(triệu)
  • Quốc tịch: Bỉ
  • Leander Dendoncker
  • Tên: Leander Dendoncker
  • Ngày sinh: 14/04/1995
  • Chiều cao: 188(CM)
  • Giá trị: 25.2(triệu)
  • Quốc tịch: Bỉ
  • Koen Casteels
  • Tên: Koen Casteels
  • Ngày sinh: 24/06/1992
  • Chiều cao: 197(CM)
  • Giá trị: 9.9(triệu)
  • Quốc tịch: Bỉ
  • Simon Mignolet
  • Tên: Simon Mignolet
  • Ngày sinh: 05/03/1988
  • Chiều cao: 193(CM)
  • Giá trị: 3.15(triệu)
  • Quốc tịch: Bỉ
  • Alexis Saelemaekers
  • Tên: Alexis Saelemaekers
  • Ngày sinh: 26/06/1999
  • Chiều cao: 180(CM)
  • Giá trị: 15.3(triệu)
  • Quốc tịch: Bỉ
76'
  • Hans Vanaken
  • Tên: Hans Vanaken
  • Ngày sinh: 23/08/1992
  • Chiều cao: 195(CM)
  • Giá trị: 14.4(triệu)
  • Quốc tịch: Bỉ
  • Amadou Onana
  • Tên: Amadou Onana
  • Ngày sinh: 15/08/2001
  • Chiều cao: 195(CM)
  • Giá trị: 27(triệu)
  • Quốc tịch: Bỉ
  • Timothy Castagne
  • Tên: Timothy Castagne
  • Ngày sinh: 04/12/1995
  • Chiều cao: 185(CM)
  • Giá trị: 25.2(triệu)
  • Quốc tịch: Bỉ
90'
  • Charles De Ketelaere
  • Tên: Charles De Ketelaere
  • Ngày sinh: 09/03/2001
  • Chiều cao: 192(CM)
  • Giá trị: 27(triệu)
  • Quốc tịch: Bỉ
  • Arthur Theate
  • Tên: Arthur Theate
  • Ngày sinh: 24/05/2000
  • Chiều cao: 185(CM)
  • Giá trị: 16.2(triệu)
  • Quốc tịch: Bỉ
65'
  • Leandro Trossard
  • Tên: Leandro Trossard
  • Ngày sinh: 03/12/1994
  • Chiều cao: 172(CM)
  • Giá trị: 22.5(triệu)
  • Quốc tịch: Bỉ
65'
  • Lois Openda
  • Tên: Lois Openda
  • Ngày sinh: 15/02/2000
  • Chiều cao: 175(CM)
  • Giá trị: 10.8(triệu)
  • Quốc tịch: Bỉ
Dự bị
  • Benjamin Cabango
  • Tên: Benjamin Cabango
  • Ngày sinh: 29/05/2000
  • Chiều cao: 188(CM)
  • Giá trị: 7.2(triệu)
  • Quốc tịch: Wales
78'64'
  • Gareth Bale
  • Tên: Gareth Bale
  • Ngày sinh: 15/07/1989
  • Chiều cao: 185(CM)
  • Giá trị: 2.7(triệu)
  • Quốc tịch: Wales
  • Christopher Ross Gunter
  • Tên: Christopher Ross Gunter
  • Ngày sinh: 20/07/1989
  • Chiều cao: 180(CM)
  • Giá trị: 0.72(triệu)
  • Quốc tịch: Wales
  • Luke Harris
  • Tên: Luke Harris
  • Ngày sinh: 02/04/2005
  • Chiều cao: -
  • Giá trị: -
  • Quốc tịch: Wales
  • Tom King
  • Tên: Tom King
  • Ngày sinh: 08/03/1995
  • Chiều cao: 194(CM)
  • Giá trị: 0.18(triệu)
  • Quốc tịch: Wales
  • Dylan Levitt
  • Tên: Dylan Levitt
  • Ngày sinh: 16/11/2000
  • Chiều cao: 180(CM)
  • Giá trị: 0.63(triệu)
  • Quốc tịch: Wales
  • Jonathan Williams
  • Tên: Jonathan Williams
  • Ngày sinh: 08/10/1993
  • Chiều cao: 168(CM)
  • Giá trị: 0.72(triệu)
  • Quốc tịch: Wales
  • Mark Harris
  • Tên: Mark Harris
  • Ngày sinh: 28/12/1998
  • Chiều cao: 182(CM)
  • Giá trị: 1.08(triệu)
  • Quốc tịch: Wales
  • Danny Ward
  • Tên: Danny Ward
  • Ngày sinh: 21/06/1993
  • Chiều cao: 189(CM)
  • Giá trị: 7.2(triệu)
  • Quốc tịch: Wales
64'
  • Joseff Morrell
  • Tên: Joseff Morrell
  • Ngày sinh: 02/01/1997
  • Chiều cao: 185(CM)
  • Giá trị: 0.36(triệu)
  • Quốc tịch: Wales
  • Sorba Thomas
  • Tên: Sorba Thomas
  • Ngày sinh: 24/01/1999
  • Chiều cao: 185(CM)
  • Giá trị: 4.5(triệu)
  • Quốc tịch: Wales
84'
  • Tyler Roberts
  • Tên: Tyler Roberts
  • Ngày sinh: 11/01/1999
  • Chiều cao: 180(CM)
  • Giá trị: 4.5(triệu)
  • Quốc tịch: Wales
Dự bị
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tàiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng

Thống kê kỹ thuật

  • 6 Phạt góc 4
  • 3 Phạt góc (HT) 2
  • 0 Thẻ vàng 3
  • 19 Sút bóng 10
  • 4 Sút cầu môn 4
  • 140 Tấn công 67
  • 49 Tấn công nguy hiểm 38
  • 9 Sút ngoài cầu môn 3
  • 6 Cản bóng 3
  • 19 Đá phạt trực tiếp 15
  • 71% TL kiểm soát bóng 29%
  • 68% TL kiểm soát bóng(HT) 32%
  • 738 Chuyền bóng 285
  • 90% TL chuyền bóng thành công 76%
  • 9 Phạm lỗi 10
  • 1 Việt vị 2
  • 27 Đánh đầu 27
  • 16 Đánh đầu thành công 11
  • 2 Cứu thua 1
  • 13 Tắc bóng 19
  • 4 Rê bóng 5
  • 17 Quả ném biên 12
  • 1 Sút trúng cột dọc 0
  • 13 Tắc bóng thành công 19
  • 4 Cắt bóng 9
  • 2 Kiến tạo 1
  • Cú phát bóng

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.7 Bàn thắng 1.3 2.1 Bàn thắng 1.6
0.7 Bàn thua 2 1.5 Bàn thua 1.2
10.7 Sút cầu môn(OT) 12 11.1 Sút cầu môn(OT) 12.3
5 Phạt góc 4 5.5 Phạt góc 3.7
1 Thẻ vàng 1.7 1.2 Thẻ vàng 2
11.7 Phạm lỗi 10.3 9.6 Phạm lỗi 9.3
66.3% Kiểm soát bóng 40% 64.5% Kiểm soát bóng 42.5%
BỉTỷ lệ ghi/mất bàn thắngWales
  • 30 trận gần nhất
  • 50 trận gần nhất
  • Ghi bàn
  • Mất bàn
  • 14
1~15
  • 17
  • 16
1~15
  • 5
  • 16
16~30
  • 10
  • 9
16~30
  • 23
  • 16
31~45
  • 17
  • 19
31~45
  • 11
  • 16
46~60
  • 12
  • 9
46~60
  • 23
  • 18
61~75
  • 10
  • 25
61~75
  • 14
  • 16
76~90
  • 30
  • 19
76~90
  • 20

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bỉ ( 12 Trận) Wales ( 10 Trận)
Chủ Khách Chủ Khách
HT-T / FT-T 2 3 1 0
HT-H / FT-T 2 0 2 2
HT-B / FT-T 0 0 0 0
HT-T / FT-H 0 0 0 0
HT-H / FT-H 0 1 1 1
HT-B / FT-B 0 0 0 0
HT-T / FT-B 1 0 0 0
HT-H / FT-B 0 2 1 1
HT-B / FT-B 1 0 0 1
Cập nhật
Bongdalu.fun
Facebook Twitter Pinterest Tiktok Youtube
Copyright © 2022 Powered By www.bongdalu.fun All Rights Reserved.
Bongdalu.fun là một website chuyên cập nhật tỷ số trực tuyến bóng đá nhanh và chính xác nhất tại Việt Nam. Ở đây, bạn có thể theo dõi tất cả các thông tin như tỷ số trực tuyến, TL trực tuyến, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kho dữ liệu hay nhận định của các giải đấu bóng đá/bóng rổ/tennis/bóng bầu dục.
Nói chung, bongdalu.fun có thể thỏa mãn tất cả các nhu cầu của bạn, chắc là một lựa chọn tốt nhất đối với bạn.
Chú ý: Tất cả quảng cáo trên web chúng tôi, đều là ý kiến cá nhân của khách hàng, không có liên quan gì với web chúng tôi. Tất cả thông tin mà web chúng tôi cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, xin quý khách chú ý tuân thủ pháp luật của nước sở tại, không được phép sử dụng thông tin của chúng tôi để tiến hành hoạt động phi pháp. Nếu không, quý khách sẽ phải hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật. Web chúng tôi sẽ không chịu bất kì trách nhiệm nào.