APP
 
 

Đến cuối trang
Phản hồi
Estonia
UEFA Nations League
Estonia
2
Hết(1-0,1-1)
1
Malta
     Thời tiết: Ít mây, 8℃~9℃
Malta
Estonia 5-3-2 Đội hình 3-4-3 Malta
  • Karl Hein
  • Tên: Karl Hein
  • Ngày sinh: 12/04/2002
  • Chiều cao: 193(CM)
  • Giá trị: 0.72(triệu)
  • Quốc tịch: Estonia
Cầu thủ rời sân
  • Ken Kallaste
  • Tên: Ken Kallaste
  • Ngày sinh: 30/08/1988
  • Chiều cao: 182(CM)
  • Giá trị: 0.09(triệu)
  • Quốc tịch: Estonia
  • Karol Mets
  • Tên: Karol Mets
  • Ngày sinh: 15/05/1993
  • Chiều cao: 191(CM)
  • Giá trị: 0.81(triệu)
  • Quốc tịch: Estonia
  • Joonas Tamm
  • Tên: Joonas Tamm
  • Ngày sinh: 01/02/1992
  • Chiều cao: 192(CM)
  • Giá trị: 0.54(triệu)
  • Quốc tịch: Estonia
  • Henrik Purg
  • Tên: Henrik Purg
  • Ngày sinh: 02/06/1996
  • Chiều cao: 188(CM)
  • Giá trị: 0.31(triệu)
  • Quốc tịch: Estonia
Cầu thủ rời sân
  • Henrik Ojamaa
  • Tên: Henrik Ojamaa
  • Ngày sinh: 19/05/1991
  • Chiều cao: 176(CM)
  • Giá trị: 0.22(triệu)
  • Quốc tịch: Estonia
Sút cột cầu môn
  • Konstantin Vassiljev
  • Tên: Konstantin Vassiljev
  • Ngày sinh: 15/08/1984
  • Chiều cao: 175(CM)
  • Giá trị: 0.09(triệu)
  • Quốc tịch: Estonia
  • Markus Soomets
  • Tên: Markus Soomets
  • Ngày sinh: 01/03/2000
  • Chiều cao: 182(CM)
  • Giá trị: 0.22(triệu)
  • Quốc tịch: Estonia
Cầu thủ rời sân
  • Bogdan Vastsuk
  • Tên: Bogdan Vastsuk
  • Ngày sinh: 03/10/1995
  • Chiều cao: 185(CM)
  • Giá trị: 0.36(triệu)
  • Quốc tịch: Estonia
Ghi bàn phạt đềnCầu thủ rời sân
  • Rauno Sappinen
  • Tên: Rauno Sappinen
  • Ngày sinh: 22/01/1996
  • Chiều cao: 177(CM)
  • Giá trị: 0.45(triệu)
  • Quốc tịch: Estonia
Kiến tạoThẻ vàngCầu thủ rời sânVideo hỗ trợ trọng tàiCầu thủ xuất sắc nhất
  • Sergei Zenjov
  • Tên: Sergei Zenjov
  • Ngày sinh: 19/04/1989
  • Chiều cao: 183(CM)
  • Giá trị: 0.22(triệu)
  • Quốc tịch: Estonia
Thẻ vàngCầu thủ rời sân
  • Alexander Satariano
  • Tên: Alexander Satariano
  • Ngày sinh: 24/10/2001
  • Chiều cao: 184(CM)
  • Giá trị: 0.14(triệu)
  • Quốc tịch: Malta
Ghi bàn phạt đền
  • Teddy Teuma
  • Tên: Teddy Teuma
  • Ngày sinh: 29/09/1993
  • Chiều cao: 176(CM)
  • Giá trị: 2.7(triệu)
  • Quốc tịch: Malta
Cầu thủ rời sân
  • Jodi Jones
  • Tên: Jodi Jones
  • Ngày sinh: 21/10/1997
  • Chiều cao: 177(CM)
  • Giá trị: 0.09(triệu)
  • Quốc tịch: Anh
  • Joseph Essien Mbong
  • Tên: Joseph Essien Mbong
  • Ngày sinh: 14/07/1997
  • Chiều cao: 173(CM)
  • Giá trị: 0.31(triệu)
  • Quốc tịch: Malta
  • Matthew Guillaumier
  • Tên: Matthew Guillaumier
  • Ngày sinh: 08/04/1998
  • Chiều cao: 183(CM)
  • Giá trị: 0.18(triệu)
  • Quốc tịch: Malta
Cầu thủ rời sân
  • Brandon Diego Paiber
  • Tên: Brandon Diego Paiber
  • Ngày sinh: 04/06/1995
  • Chiều cao: 178(CM)
  • Giá trị: 0.22(triệu)
  • Quốc tịch: Malta
Video hỗ trợ trọng tài
  • Ryan Camenzuli
  • Tên: Ryan Camenzuli
  • Ngày sinh: 07/09/1994
  • Chiều cao: 173(CM)
  • Giá trị: 0.22(triệu)
  • Quốc tịch: Malta
Cầu thủ rời sân
  • Cain Attard
  • Tên: Cain Attard
  • Ngày sinh: 09/09/1994
  • Chiều cao: 177(CM)
  • Giá trị: 0.22(triệu)
  • Quốc tịch: Malta
  • Enrico Pepe
  • Tên: Enrico Pepe
  • Ngày sinh: 11/11/1989
  • Chiều cao: 185(CM)
  • Giá trị: 0.18(triệu)
  • Quốc tịch: Malta
Thẻ đỏ
  • Jean Borg
  • Tên: Jean Borg
  • Ngày sinh: 07/01/1998
  • Chiều cao: 184(CM)
  • Giá trị: 0.14(triệu)
  • Quốc tịch: Malta
  • Henry Bonello
  • Tên: Henry Bonello
  • Ngày sinh: 12/10/1988
  • Chiều cao: 186(CM)
  • Giá trị: 0.14(triệu)
  • Quốc tịch: Malta
90'
  • Robert Kirss
  • Tên: Robert Kirss
  • Ngày sinh: 02/09/1994
  • Chiều cao: 184(CM)
  • Giá trị: 0.29(triệu)
  • Quốc tịch: Estonia
  • Rasmus Peetson
  • Tên: Rasmus Peetson
  • Ngày sinh: 02/05/1995
  • Chiều cao: 185(CM)
  • Giá trị: 0.18(triệu)
  • Quốc tịch: Estonia
  • Matvei Igonen
  • Tên: Matvei Igonen
  • Ngày sinh: 01/10/1996
  • Chiều cao: 188(CM)
  • Giá trị: 0.22(triệu)
  • Quốc tịch: Estonia
68'
  • Martin Miller
  • Tên: Martin Miller
  • Ngày sinh: 24/09/1997
  • Chiều cao: 177(CM)
  • Giá trị: 0.27(triệu)
  • Quốc tịch: Estonia
46'
  • Taijo Teniste
  • Tên: Taijo Teniste
  • Ngày sinh: 30/01/1988
  • Chiều cao: 173(CM)
  • Giá trị: 0.09(triệu)
  • Quốc tịch: Estonia
  • Erik Sorga
  • Tên: Erik Sorga
  • Ngày sinh: 07/07/1999
  • Chiều cao: 176(CM)
  • Giá trị: 0.27(triệu)
  • Quốc tịch: Estonia
  • Karl Andre Vallner
  • Tên: Karl Andre Vallner
  • Ngày sinh: 27/02/1998
  • Chiều cao: 195(CM)
  • Giá trị: 0.27(triệu)
  • Quốc tịch: Estonia
  • Artur Pikk
  • Tên: Artur Pikk
  • Ngày sinh: 04/03/1993
  • Chiều cao: 180(CM)
  • Giá trị: 0.18(triệu)
  • Quốc tịch: Estonia
  • Rocco Robert Shein
  • Tên: Rocco Robert Shein
  • Ngày sinh: 13/07/2003
  • Chiều cao: 185(CM)
  • Giá trị: 0.22(triệu)
  • Quốc tịch: Estonia
86'68'
  • Henri Anier
  • Tên: Henri Anier
  • Ngày sinh: 16/12/1990
  • Chiều cao: 183(CM)
  • Giá trị: 0.36(triệu)
  • Quốc tịch: Estonia
  • Nikita Baranov
  • Tên: Nikita Baranov
  • Ngày sinh: 18/08/1992
  • Chiều cao: 184(CM)
  • Giá trị: 0.27(triệu)
  • Quốc tịch: Estonia
77'
  • Vlasiy Sinyavskiy
  • Tên: Vlasiy Sinyavskiy
  • Ngày sinh: 26/11/1996
  • Chiều cao: 181(CM)
  • Giá trị: 0.27(triệu)
  • Quốc tịch: Estonia
Dự bị
46'
  • Steve Borg
  • Tên: Steve Borg
  • Ngày sinh: 14/05/1988
  • Chiều cao: 178(CM)
  • Giá trị: 0.14(triệu)
  • Quốc tịch: Malta
  • Cain Formosa
  • Tên: Cain Formosa
  • Ngày sinh: 25/11/2000
  • Chiều cao: -
  • Giá trị: -
  • Quốc tịch: Malta
  • Bjorn Kristensen
  • Tên: Bjorn Kristensen
  • Ngày sinh: 04/04/1993
  • Chiều cao: 181(CM)
  • Giá trị: 0.18(triệu)
  • Quốc tịch: Malta
72'
  • Jurgen Degabriele
  • Tên: Jurgen Degabriele
  • Ngày sinh: 09/10/1996
  • Chiều cao: 175(CM)
  • Giá trị: 0.31(triệu)
  • Quốc tịch: Malta
  • Paul Mbong
  • Tên: Paul Mbong
  • Ngày sinh: 01/09/2001
  • Chiều cao: 175(CM)
  • Giá trị: 0.22(triệu)
  • Quốc tịch: Malta
72'
  • Shaun Dimech
  • Tên: Shaun Dimech
  • Ngày sinh: 07/08/2001
  • Chiều cao: -
  • Giá trị: 0.18(triệu)
  • Quốc tịch: Malta
  • Matias Nicolas Garcia
  • Tên: Matias Nicolas Garcia
  • Ngày sinh: 21/07/1996
  • Chiều cao: -
  • Giá trị: 0.25(triệu)
  • Quốc tịch: Malta
  • Jake Galea
  • Tên: Jake Galea
  • Ngày sinh: 14/04/1996
  • Chiều cao: 180(CM)
  • Giá trị: 0.18(triệu)
  • Quốc tịch: Malta
  • James Dominic Brown
  • Tên: James Dominic Brown
  • Ngày sinh: 11/01/1998
  • Chiều cao: 186(CM)
  • Giá trị: 0.22(triệu)
  • Quốc tịch: Malta
89'
  • Luke Montebello
  • Tên: Luke Montebello
  • Ngày sinh: 12/08/1995
  • Chiều cao: 189(CM)
  • Giá trị: 0.27(triệu)
  • Quốc tịch: Malta
  • Ferdinando Apap
  • Tên: Ferdinando Apap
  • Ngày sinh: 28/07/1992
  • Chiều cao: 189(CM)
  • Giá trị: 0.27(triệu)
  • Quốc tịch: Malta
  • Zach Muscat
  • Tên: Zach Muscat
  • Ngày sinh: 21/08/1993
  • Chiều cao: 184(CM)
  • Giá trị: 0.36(triệu)
  • Quốc tịch: Malta
Dự bị
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tàiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng

Thống kê kỹ thuật

  • 5 Phạt góc 3
  • 3 Phạt góc (HT) 2
  • 1 Thẻ vàng 1
  • 0 Thẻ đỏ 1
  • 8 Sút bóng 10
  • 5 Sút cầu môn 1
  • 89 Tấn công 119
  • 50 Tấn công nguy hiểm 33
  • 1 Sút ngoài cầu môn 5
  • 2 Cản bóng 4
  • 14 Đá phạt trực tiếp 14
  • 43% TL kiểm soát bóng 57%
  • 38% TL kiểm soát bóng(HT) 62%
  • 357 Chuyền bóng 483
  • 69% TL chuyền bóng thành công 78%
  • 14 Phạm lỗi 11
  • 2 Việt vị 2
  • 26 Đánh đầu 26
  • 14 Đánh đầu thành công 12
  • 0 Cứu thua 3
  • 28 Tắc bóng 16
  • 4 Rê bóng 11
  • 17 Quả ném biên 33
  • 1 Sút trúng cột dọc 0
  • 28 Tắc bóng thành công 15
  • 14 Cắt bóng 15
  • 1 Kiến tạo 0

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.3 0.7 Bàn thắng 1
2 Bàn thua 0.7 1.4 Bàn thua 2.2
13.7 Sút cầu môn(OT) 5 12.7 Sút cầu môn(OT) 11.9
3 Phạt góc 6 3.9 Phạt góc 4.3
2 Thẻ vàng 1.3 2 Thẻ vàng 1.8
13 Phạm lỗi 10.7 14.6 Phạm lỗi 9.9
31% Kiểm soát bóng 68.7% 44.9% Kiểm soát bóng 51%
EstoniaTỷ lệ ghi/mất bàn thắngMalta
  • 30 trận gần nhất
  • 50 trận gần nhất
  • Ghi bàn
  • Mất bàn
  • 16
1~15
  • 9
  • 13
1~15
  • 15
  • 8
16~30
  • 12
  • 16
16~30
  • 15
  • 16
31~45
  • 19
  • 11
31~45
  • 11
  • 29
46~60
  • 35
  • 18
46~60
  • 16
  • 8
61~75
  • 6
  • 13
61~75
  • 23
  • 20
76~90
  • 16
  • 26
76~90
  • 18

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Estonia ( 10 Trận) Malta ( 9 Trận)
Chủ Khách Chủ Khách
HT-T / FT-T 1 1 0 0
HT-H / FT-T 0 0 1 2
HT-B / FT-T 0 0 1 0
HT-T / FT-H 0 0 0 0
HT-H / FT-H 3 1 2 1
HT-B / FT-B 0 0 0 0
HT-T / FT-B 0 0 0 0
HT-H / FT-B 0 0 0 1
HT-B / FT-B 1 3 1 0
Cập nhật
Bongdalu.fun
Facebook Twitter Pinterest Tiktok Youtube
Copyright © 2022 Powered By www.bongdalu.fun All Rights Reserved.
Bongdalu.fun là một website chuyên cập nhật tỷ số trực tuyến bóng đá nhanh và chính xác nhất tại Việt Nam. Ở đây, bạn có thể theo dõi tất cả các thông tin như tỷ số trực tuyến, TL trực tuyến, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kho dữ liệu hay nhận định của các giải đấu bóng đá/bóng rổ/tennis/bóng bầu dục.
Nói chung, bongdalu.fun có thể thỏa mãn tất cả các nhu cầu của bạn, chắc là một lựa chọn tốt nhất đối với bạn.
Chú ý: Tất cả quảng cáo trên web chúng tôi, đều là ý kiến cá nhân của khách hàng, không có liên quan gì với web chúng tôi. Tất cả thông tin mà web chúng tôi cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, xin quý khách chú ý tuân thủ pháp luật của nước sở tại, không được phép sử dụng thông tin của chúng tôi để tiến hành hoạt động phi pháp. Nếu không, quý khách sẽ phải hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật. Web chúng tôi sẽ không chịu bất kì trách nhiệm nào.