APP
 
 

Đến cuối trang
Phản hồi
Liechtenstein
UEFA Nations League
Liechtenstein
0
Hết(0-1,0-1)
2
Andorra
     Thời tiết: Ít mây, 10℃~11℃
Andorra
Liechtenstein 3-4-3 Đội hình 4-4-2 Andorra
  • Benjamin Buchel
  • Tên: Benjamin Buchel
  • Ngày sinh: 03/07/1989
  • Chiều cao: 187(CM)
  • Giá trị: 0.27(triệu)
  • Quốc tịch: Liechtenstein
  • Lars Traber
  • Tên: Lars Traber
  • Ngày sinh: 11/06/2000
  • Chiều cao: 186(CM)
  • Giá trị: 0.14(triệu)
  • Quốc tịch: Liechtenstein
  • Jens Hofer
  • Tên: Jens Hofer
  • Ngày sinh: 30/09/1997
  • Chiều cao: 185(CM)
  • Giá trị: 0.02(triệu)
  • Quốc tịch: Liechtenstein
Thẻ vàng
  • Andreas Malin
  • Tên: Andreas Malin
  • Ngày sinh: 30/01/1994
  • Chiều cao: 184(CM)
  • Giá trị: 0.18(triệu)
  • Quốc tịch: Liechtenstein
  • Maximilian Goppel
  • Tên: Maximilian Goppel
  • Ngày sinh: 30/08/1997
  • Chiều cao: 181(CM)
  • Giá trị: 0.18(triệu)
  • Quốc tịch: Liechtenstein
Thẻ vàngCầu thủ rời sân
  • Simon Luchinger
  • Tên: Simon Luchinger
  • Ngày sinh: 27/11/2002
  • Chiều cao: 178(CM)
  • Giá trị: 0.05(triệu)
  • Quốc tịch: Liechtenstein
Thẻ vàngCầu thủ rời sân
  • Noah Frommelt
  • Tên: Noah Frommelt
  • Ngày sinh: 17/12/2000
  • Chiều cao: 187(CM)
  • Giá trị: -
  • Quốc tịch: Liechtenstein
Cầu thủ rời sân
  • Lukas Graber
  • Tên: Lukas Graber
  • Ngày sinh: 02/05/2001
  • Chiều cao: 178(CM)
  • Giá trị: -
  • Quốc tịch: Liechtenstein
  • Nicolas Hasler
  • Tên: Nicolas Hasler
  • Ngày sinh: 03/05/1991
  • Chiều cao: 181(CM)
  • Giá trị: 0.14(triệu)
  • Quốc tịch: Liechtenstein
  • Philipp Gassner
  • Tên: Philipp Gassner
  • Ngày sinh: 29/08/2003
  • Chiều cao: -
  • Giá trị: -
  • Quốc tịch: -
Thẻ vàngCầu thủ rời sân
  • Livio Meier
  • Tên: Livio Meier
  • Ngày sinh: 09/01/1998
  • Chiều cao: 176(CM)
  • Giá trị: -
  • Quốc tịch: Liechtenstein
Cầu thủ rời sân
  • Marc Pujol
  • Tên: Marc Pujol
  • Ngày sinh: 20/08/1982
  • Chiều cao: 168(CM)
  • Giá trị: 0.05(triệu)
  • Quốc tịch: Andorra
Bàn thắngCầu thủ rời sân
  • Albert Rosas Ubach
  • Tên: Albert Rosas Ubach
  • Ngày sinh: 18/08/2002
  • Chiều cao: -
  • Giá trị: -
  • Quốc tịch: -
Cầu thủ rời sân
  • Ricard Fernandez
  • Tên: Ricard Fernandez
  • Ngày sinh: 18/03/1999
  • Chiều cao: -
  • Giá trị: -
  • Quốc tịch: Andorra
Cầu thủ rời sân
  • Xavier Vieira
  • Tên: Xavier Vieira
  • Ngày sinh: 13/01/1992
  • Chiều cao: 179(CM)
  • Giá trị: 0.05(triệu)
  • Quốc tịch: Andorra
Thẻ vàngCầu thủ rời sân
  • Marc Vales
  • Tên: Marc Vales
  • Ngày sinh: 03/04/1990
  • Chiều cao: 184(CM)
  • Giá trị: 0.18(triệu)
  • Quốc tịch: Andorra
Kiến tạoThẻ vàngSút cột cầu mônCầu thủ xuất sắc nhất
  • Alexandre Ruben Martinez Gutierrez
  • Tên: Alexandre Ruben Martinez Gutierrez
  • Ngày sinh: 09/10/1998
  • Chiều cao: -
  • Giá trị: 0.09(triệu)
  • Quốc tịch: Andorra
  • Chus Rubio
  • Tên: Chus Rubio
  • Ngày sinh: 08/09/1994
  • Chiều cao: 168(CM)
  • Giá trị: 0.18(triệu)
  • Quốc tịch: Andorra
  • Max Gonzalez-Adrio Llovera
  • Tên: Max Gonzalez-Adrio Llovera
  • Ngày sinh: 07/01/1997
  • Chiều cao: 176(CM)
  • Giá trị: 0.05(triệu)
  • Quốc tịch: Andorra
  • Albert Alavedra
  • Tên: Albert Alavedra
  • Ngày sinh: 25/02/1999
  • Chiều cao: 185(CM)
  • Giá trị: 0.05(triệu)
  • Quốc tịch: Andorra
Bàn thắngThẻ vàng
  • Joan Cervos
  • Tên: Joan Cervos
  • Ngày sinh: 23/02/1998
  • Chiều cao: 180(CM)
  • Giá trị: 0.05(triệu)
  • Quốc tịch: Andorra
  • Iker Alvarez de Eulate
  • Tên: Iker Alvarez de Eulate
  • Ngày sinh: 24/07/2001
  • Chiều cao: 190(CM)
  • Giá trị: 0.27(triệu)
  • Quốc tịch: Andorra
  • Lorenzo Lo Russo
  • Tên: Lorenzo Lo Russo
  • Ngày sinh: 07/07/1993
  • Chiều cao: 186(CM)
  • Giá trị: -
  • Quốc tịch: Liechtenstein
  • Jonas Hilti
  • Tên: Jonas Hilti
  • Ngày sinh: -
  • Chiều cao: -
  • Giá trị: -
  • Quốc tịch: -
46'
  • Fabio Wolfinger
  • Tên: Fabio Wolfinger
  • Ngày sinh: 10/05/1996
  • Chiều cao: 178(CM)
  • Giá trị: -
  • Quốc tịch: Liechtenstein
46'
  • Andrin Netzer
  • Tên: Andrin Netzer
  • Ngày sinh: 10/01/2002
  • Chiều cao: 179(CM)
  • Giá trị: -
  • Quốc tịch: Liechtenstein
46'
  • Ridvan Kardesoglu
  • Tên: Ridvan Kardesoglu
  • Ngày sinh: 11/10/1996
  • Chiều cao: 182(CM)
  • Giá trị: -
  • Quốc tịch: Liechtenstein
  • Justin Ospelt
  • Tên: Justin Ospelt
  • Ngày sinh: 06/09/1999
  • Chiều cao: 188(CM)
  • Giá trị: 0.16(triệu)
  • Quốc tịch: Liechtenstein
  • Seyhan Yildiz
  • Tên: Seyhan Yildiz
  • Ngày sinh: 29/04/1989
  • Chiều cao: 178(CM)
  • Giá trị: -
  • Quốc tịch: Liechtenstein
  • Rafael Grunenfelder
  • Tên: Rafael Grunenfelder
  • Ngày sinh: 19/03/1999
  • Chiều cao: 184(CM)
  • Giá trị: -
  • Quốc tịch: Liechtenstein
  • Martin Marxer
  • Tên: Martin Marxer
  • Ngày sinh: 03/10/1999
  • Chiều cao: -
  • Giá trị: -
  • Quốc tịch: Liechtenstein
78'
  • Marco Wolfinger
  • Tên: Marco Wolfinger
  • Ngày sinh: 17/04/1989
  • Chiều cao: 174(CM)
  • Giá trị: -
  • Quốc tịch: Liechtenstein
Dự bị
84'
  • Marcio Vieira
  • Tên: Marcio Vieira
  • Ngày sinh: 09/10/1984
  • Chiều cao: 180(CM)
  • Giá trị: -
  • Quốc tịch: Andorra
77'
  • Marc Rebes
  • Tên: Marc Rebes
  • Ngày sinh: 02/07/1994
  • Chiều cao: 175(CM)
  • Giá trị: 0.09(triệu)
  • Quốc tịch: Andorra
  • Luis Emilio Blanco
  • Tên: Luis Emilio Blanco
  • Ngày sinh: 14/01/1990
  • Chiều cao: 183(CM)
  • Giá trị: 0.05(triệu)
  • Quốc tịch: Andorra
  • Eric Vales Ramos
  • Tên: Eric Vales Ramos
  • Ngày sinh: 17/08/2000
  • Chiều cao: -
  • Giá trị: -
  • Quốc tịch: Andorra
77'
  • Victor Bernat
  • Tên: Victor Bernat
  • Ngày sinh: 16/05/1987
  • Chiều cao: -
  • Giá trị: 0.09(triệu)
  • Quốc tịch: Andorra
  • Eric De Pablos Sola
  • Tên: Eric De Pablos Sola
  • Ngày sinh: 07/03/1999
  • Chiều cao: -
  • Giá trị: 0.14(triệu)
  • Quốc tịch: Andorra
  • Francisco Pires
  • Tên: Francisco Pires
  • Ngày sinh: 24/01/1998
  • Chiều cao: -
  • Giá trị: -
  • Quốc tịch: -
84'
  • Jordi Rubio
  • Tên: Jordi Rubio
  • Ngày sinh: 31/10/1987
  • Chiều cao: 173(CM)
  • Giá trị: 0.05(triệu)
  • Quốc tịch: Andorra
  • Emili Garcia
  • Tên: Emili Garcia
  • Ngày sinh: 10/01/1989
  • Chiều cao: 188(CM)
  • Giá trị: 0.02(triệu)
  • Quốc tịch: Andorra
  • Marc Garcia Renom
  • Tên: Marc Garcia Renom
  • Ngày sinh: 20/03/1988
  • Chiều cao: 174(CM)
  • Giá trị: -
  • Quốc tịch: Andorra
66'
  • Francisco Pomares Ortega
  • Tên: Francisco Pomares Ortega
  • Ngày sinh: -
  • Chiều cao: -
  • Giá trị: -
  • Quốc tịch: Andorra
Dự bị
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tàiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng

Thống kê kỹ thuật

  • 0 Phạt góc 1
  • 4 Thẻ vàng 3
  • 5 Sút bóng 9
  • 1 Sút cầu môn 4
  • 127 Tấn công 96
  • 22 Tấn công nguy hiểm 39
  • 1 Sút ngoài cầu môn 4
  • 3 Cản bóng 1
  • 21 Đá phạt trực tiếp 17
  • 62% TL kiểm soát bóng 38%
  • 60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
  • 539 Chuyền bóng 331
  • 77% TL chuyền bóng thành công 65%
  • 15 Phạm lỗi 20
  • 2 Việt vị 1
  • 23 Đánh đầu 23
  • 15 Đánh đầu thành công 8
  • 2 Cứu thua 1
  • 13 Tắc bóng 9
  • 3 Rê bóng 4
  • 24 Quả ném biên 38
  • 0 Sút trúng cột dọc 1
  • 14 Tắc bóng thành công 9
  • 7 Cắt bóng 14
  • 0 Kiến tạo 1

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.3 Bàn thắng 1 0.1 Bàn thắng 0.9
1.7 Bàn thua 1 3.3 Bàn thua 1.6
21.3 Sút cầu môn(OT) 7.7 22.4 Sút cầu môn(OT) 9.5
1.3 Phạt góc 3.7 0.9 Phạt góc 3.2
2.3 Thẻ vàng 2 2.2 Thẻ vàng 2.2
7.7 Phạm lỗi 14.3 8.1 Phạm lỗi 14.9
41.3% Kiểm soát bóng 44% 30.7% Kiểm soát bóng 39.9%
LiechtensteinTỷ lệ ghi/mất bàn thắngAndorra
  • 30 trận gần nhất
  • 50 trận gần nhất
  • Ghi bàn
  • Mất bàn
  • 18
1~15
  • 10
  • 11
1~15
  • 14
  • 18
16~30
  • 21
  • 16
16~30
  • 15
  • 9
31~45
  • 15
  • 14
31~45
  • 11
  • 0
46~60
  • 21
  • 8
46~60
  • 21
  • 18
61~75
  • 5
  • 16
61~75
  • 10
  • 36
76~90
  • 26
  • 32
76~90
  • 26

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Liechtenstein ( 8 Trận) Andorra ( 10 Trận)
Chủ Khách Chủ Khách
HT-T / FT-T 0 1 0 0
HT-H / FT-T 0 0 1 0
HT-B / FT-T 0 0 0 0
HT-T / FT-H 0 0 0 0
HT-H / FT-H 1 1 2 1
HT-B / FT-B 0 0 0 0
HT-T / FT-B 0 0 0 1
HT-H / FT-B 0 2 0 1
HT-B / FT-B 3 0 2 2
Cập nhật
Bongdalu.fun
Facebook Twitter Pinterest Tiktok Youtube
Copyright © 2022 Powered By www.bongdalu.fun All Rights Reserved.
Bongdalu.fun là một website chuyên cập nhật tỷ số trực tuyến bóng đá nhanh và chính xác nhất tại Việt Nam. Ở đây, bạn có thể theo dõi tất cả các thông tin như tỷ số trực tuyến, TL trực tuyến, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kho dữ liệu hay nhận định của các giải đấu bóng đá/bóng rổ/tennis/bóng bầu dục.
Nói chung, bongdalu.fun có thể thỏa mãn tất cả các nhu cầu của bạn, chắc là một lựa chọn tốt nhất đối với bạn.
Chú ý: Tất cả quảng cáo trên web chúng tôi, đều là ý kiến cá nhân của khách hàng, không có liên quan gì với web chúng tôi. Tất cả thông tin mà web chúng tôi cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, xin quý khách chú ý tuân thủ pháp luật của nước sở tại, không được phép sử dụng thông tin của chúng tôi để tiến hành hoạt động phi pháp. Nếu không, quý khách sẽ phải hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật. Web chúng tôi sẽ không chịu bất kì trách nhiệm nào.