APP
 
 

Đến cuối trang
Phản hồi
Nữ Maccabi Hadera
Israel Women 1st National
    
Nữ Ironi Ramat Hasharon

Bảng xếp hạng

[2]   Nữ Maccabi Hadera
FTTrậnThắngHòaBạiGhi MấtĐiểmXếp hạngT%
Tổng241338462842254.2%
Sân nhà13814301125261.5%
Sân Khách11524161717645.5%
6 trận gần 6303116950.0%
HTTrậnThắngHòaBạiGhi MấtĐiểmXếp hạngT%
Tổng247710151728629.2%
Sân nhà135449619238.5%
Sân Khách112366119918.2%
6 trận gần 622244833.3%
[5]   Nữ Ironi Ramat Hasharon
FTTrậnThắngHòaBạiGhi MấtĐiểmXếp hạngT%
Tổng2410311353333541.7%
Sân nhà12516222116541.7%
Sân Khách12525131217341.7%
6 trận gần 6312981050.0%
HTTrậnThắngHòaBạiGhi MấtĐiểmXếp hạngT%
Tổng244137101125816.7%
Sân nhà123548714825.0%
Sân Khách12183241178.3%
6 trận gần 60513450.0%

Thành tích đối đầu

Nữ Maccabi Hadera           
Giải đấu Ngày Chủ Tỷ số Phạt góc Khách     T/B HDP T/X
Chủ Hòa Khách Chủ HDP Khách
ISR W1 Nữ Maccabi Hadera 0-1 2-3 Nữ Ironi Ramat Hasharon B
ISR W1 Nữ Maccabi Hadera 2-0 2-7 Nữ Ironi Ramat Hasharon T
ISR W1 Nữ Ironi Ramat Hasharon 0-1 8-3 Nữ Maccabi Hadera T
ISR W1 Nữ Ironi Ramat Hasharon 0-0 3-3 Nữ Maccabi Hadera H
ISR W1 Nữ Maccabi Hadera 0-0 1-3 Nữ Ironi Ramat Hasharon H
ISR W1 Nữ Maccabi Hadera 5-4 2-5 Nữ Ironi Ramat Hasharon T
ISR W1 Nữ Ironi Ramat Hasharon 2-0 9-4 Nữ Maccabi Hadera B
ISR W1 Nữ Maccabi Hadera 5-0 10-1 Nữ Ironi Ramat Hasharon T
ISR W1 Nữ Ironi Ramat Hasharon 1-3 1-8 Nữ Maccabi Hadera T
ISR W1 Nữ Maccabi Hadera 1-2 10-2 Nữ Ironi Ramat Hasharon B

Thành tích gần đây

Nữ Maccabi Hadera           
Giải đấu Ngày Chủ Tỷ số Phạt góc Khách     T/B HDP T/X
Chủ Hòa Khách Chủ HDP Khách
ISR W1 Nữ Hapoel Raanana 1-0 3-1 Nữ Maccabi Hadera B
ISR W1 Nữ Maccabi Hadera 6-1 9-1 Nữ Bnot Netanya T
ISR W1 Nữ Maccabi Hadera 0-1 2-3 Nữ Ironi Ramat Hasharon B
ISR W1 Nữ AS Tel Aviv University 1-2 3-1 Nữ Maccabi Hadera T
ISR W1 Nữ Maccabi Hadera 0-1 2-1 Maccabi Emekheifer (w) B
ISR W1 Nữ Maccabi Hadera 3-1 5-1 Nữ Hapoel Beer Sheva T
ISR WC Nữ Maccabi Kiryat Gat 2-0 3-1 Nữ Maccabi Hadera B
ISR W1 Nữ Maccabi Kiryat Gat 3-1 1-2 Nữ Maccabi Hadera B
ISR W1 Nữ Maccabi Hadera 3-0 1-4 Nữ Hapoel Marmorek Irony Rehovot T
ISR W1 Nữ Maccabi Hadera 0-2 3-3 Nữ Hapoel Marmorek Irony Rehovot B
Nữ Ironi Ramat Hasharon           
Giải đấu Ngày Chủ Tỷ số Phạt góc Khách     T/B HDP T/X
Chủ Hòa Khách Chủ HDP Khách
ISR W1 Nữ Ironi Ramat Hasharon 2-3 7-3 Nữ Hapoel Beer Sheva B
ISR W1 Nữ AS Tel Aviv University 2-0 9-3 Nữ Ironi Ramat Hasharon B
ISR W1 Nữ Ironi Ramat Hasharon 2-1 7-4 Maccabi Emekheifer (w) T
ISR W1 Nữ Maccabi Hadera 0-1 2-3 Nữ Ironi Ramat Hasharon T
ISR W1 Nữ Ironi Ramat Hasharon 2-2 5-6 Nữ Maccabi Kiryat Gat H
ISR W1 Nữ Hapoel Marmorek Irony Rehovot 0-2 2-8 Nữ Ironi Ramat Hasharon T
ISR W1 Nữ Ironi Ramat Hasharon 0-2 8-2 Nữ Hapoel Raanana B
ISR W1 Nữ Bnot Netanya 2-1 3-3 Nữ Ironi Ramat Hasharon B
ISR W1 Nữ Ironi Ramat Hasharon 1-2 10-1 Maccabi Emekheifer (w) B
ISR W1 Nữ Maccabi Hadera 2-0 2-7 Nữ Ironi Ramat Hasharon B

So sánh số liệu

Đội bóng Ghi Mất +/- TB được điểm T% H% B% C/K Ghi Mất +/- TB được điểm T% H% B%
Nữ Maccabi Hadera Chủ
Nữ Ironi Ramat Hasharon Khách

3 trận sắp tới

Giải đấu Ngày Kiểu VS Trận đấu đang
Israel Women 1st National Khách Nữ AS Tel Aviv University 6 Ngày
Israel Women 1st National Chủ Nữ Maccabi Kiryat Gat 20 Ngày
Israel Women 1st National Chủ Nữ Hapoel Beer Sheva 27 Ngày
Giải đấu Ngày Kiểu VS Trận đấu đang
Israel Women 1st National Chủ Nữ Hapoel Beer Sheva 6 Ngày
Israel Women 1st National Khách Hapoel Jerusalem (W) 20 Ngày
Israel Women 1st National Chủ Maccabi Emekheifer (w) 27 Ngày

Dữ liệu thống kê mùa giải này

TổngThống kê thành tíchChủ/Khách

  • [13] 54%Thắng41% [10]
  • [3] 12%Hòa12% [3]
  • [8] 33%Bại45% [11]
  • [8] 61%Thắng41% [5]
  • [1] 7%Hòa16% [2]
  • [4] 30%Bại41% [5]

Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách

    Tổng

  • Tổng số được điểm
    46
  • Tổng số mất điểm
    28
  • TB được điểm
    1.92
  • TB mất điểm
    1.17

    Sân nhà|Sân Khách

  • Tổng số được điểm
    30
  • Tổng số mất điểm
    11
  • TB được điểm
    2.31
  • TB mất điểm
    0.85

    6 trận gần đây

  • Tổng số được điểm
    11
  • Tổng số mất điểm
    6
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    1.00

    Tổng

  • Tổng số được điểm
    35
  • Tổng số mất điểm
    33
  • TB được điểm
    1.46
  • TB mất điểm
    1.38

    Sân nhà|Sân Khách

  • Tổng số được điểm
    13
  • Tổng số mất điểm
    12
  • TB được điểm
    1.08
  • TB mất điểm
    1.00

    6 trận gần đây

  • Tổng số được điểm
    9
  • Tổng số mất điểm
    8
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.33

Thống kê hiệu số bàn thắng

  • [8] 33.33%thắng 2 bàn+20.83% [5]
  • [5] 20.83%thắng 1 bàn20.83% [5]
  • [3] 12.50%Hòa12.50% [3]
  • [4] 16.67%Mất 1 bàn29.17% [7]
  • [4] 16.67%Mất 2 bàn+16.67% [4]
Cập nhật
Version:2.5
Bongdalu.fun
Facebook Twitter Pinterest Tiktok Youtube
Copyright © 2022 Powered By www.bongdalu.fun All Rights Reserved.
Bongdalu.fun là một website chuyên cập nhật tỷ số trực tuyến bóng đá nhanh và chính xác nhất tại Việt Nam. Ở đây, bạn có thể theo dõi tất cả các thông tin như tỷ số trực tuyến, TL trực tuyến, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kho dữ liệu hay nhận định của các giải đấu bóng đá/bóng rổ/tennis/bóng bầu dục.
Nói chung, bongdalu.fun có thể thỏa mãn tất cả các nhu cầu của bạn, chắc là một lựa chọn tốt nhất đối với bạn.
Chú ý: Tất cả quảng cáo trên web chúng tôi, đều là ý kiến cá nhân của khách hàng, không có liên quan gì với web chúng tôi. Tất cả thông tin mà web chúng tôi cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, xin quý khách chú ý tuân thủ pháp luật của nước sở tại, không được phép sử dụng thông tin của chúng tôi để tiến hành hoạt động phi pháp. Nếu không, quý khách sẽ phải hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật. Web chúng tôi sẽ không chịu bất kì trách nhiệm nào.